Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thiêu rụi" (1)
thiêu rụi
Tiếng Anh
Động từburn down, destroy by fire
Đám cháy đã thiêu rụi hoàn toàn hơn 1.000 ngôi nhà tạm.
The fire completely burned down more than 1,000 temporary houses.
Từ liên quan "thiêu rụi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thiêu rụi" (1)
Đám cháy đã thiêu rụi hoàn toàn hơn 1.000 ngôi nhà tạm.
The fire completely burned down more than 1,000 temporary houses.
